箫 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiêu (một loại sáo dọc)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吹箫 (chuī xiāo), 箫声 (xiāo shēng), 洞箫 (dòng xiāo).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 箫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 箫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 箫 (xiāo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
箫 có nghĩa là Tiêu (một loại sáo dọc).
箫 là chữ hình thanh, gồm bộ 竹 (trúc) biểu thị ý nghĩa 'làm từ tre', và phần 肃 (sù) biểu thị âm đọc. Chữ 箫 xuất hiện từ thời cổ đại, mô tả một loại sáo dọc làm từ ống trúc, thường dùng trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây sáo trúc (竹) đang phát ra âm thanh trang nghiêm (肃) trong buổi hòa nhạc cổ điển.
他在公园里吹箫。
tā zài gōng yuán lǐ chuī xiāo
Anh ấy đang thổi tiêu trong công viên.
箫声听起来很优美。
xiāo shēng tīng qǐ lái hěn yōu měi
Tiếng tiêu nghe thật ưu nhã.
他买了一把洞箫。
tā mǎi le yī bǎ dòng xiāo
Anh ấy đã mua một cây tiêu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 箫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 箫 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, biểu thị vật liệu làm nên cây sáo, và phần 肃 (sù) ở dưới, vừa cho âm đọc vừa gợi lên không khí trang nghiêm của tiếng sáo. Sự kết hợp này cho thấy đây là một loại nhạc cụ bằng tre, thường dùng trong các nghi lễ hoặc âm nhạc cung đình.