猇 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng hổ gầm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 猇亭 (xiāo tíng), 猇呼 (xiāo hū), 猇然 (xiāo rán).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 猇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 猇 (xiāo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
猇 có nghĩa là Tiếng hổ gầm.
猇 là chữ hình thanh, gồm bộ 犭 (chó sói, biểu thị động vật) và phần 虎 (hổ) vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa tiếng hổ gầm. Hình dạng ban đầu mô tả một con thú dữ đang gầm thét.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó sói (犭) đứng cạnh một con hổ (虎) đang gầm thét vang trời, tạo nên âm thanh 'xiāo' dữ dội.
猇亭是一个地名。
xiāo tíng shì yí gè dì míng
Hào Đình là một địa danh.
老虎发出猇呼声。
lǎo hǔ fā chū xiāo hū shēng
Con hổ phát ra tiếng gầm.
它的样子很猇然。
tā de yàng zi hěn xiāo rán
Dáng vẻ của nó rất hung dữ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 猇 gồm bộ 犭 (chó sói) chỉ loài vật, và 虎 (hổ) vừa cho âm 'xiāo' vừa gợi ý về tiếng gầm của hổ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiếng hổ gầm' hoặc 'gầm thét', thể hiện sự hung dữ của động vật.