舷 (xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mạn tàu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 舟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 船舷 (chuán xián), 舷窗 (xián chuāng), 舷梯 (xián tī).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舷 (xián) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舷 có nghĩa là Mạn tàu.
舷 là chữ hình thanh, gồm bộ 舟 (thuyền) biểu thị ý nghĩa và 玄 (huyền) biểu thị âm đọc. Bộ 舟 vẽ hình chiếc thuyền với mũi thuyền cong, còn 玄 mang ý nghĩa huyền bí, sâu thẳm, gợi liên tưởng đến phần mạn tàu khuất sâu dưới nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền (舟) đang lướt trên mặt nước, phần mạn tàu (舷) chìm sâu và huyền bí (玄) như một bí ẩn dưới đáy biển.
他靠在船舷上看海。
tā kào zài chuán xián shàng kàn hǎi
Anh ấy tựa vào mạn tàu ngắm biển.
我从舷窗往外看。
wǒ cóng xián chuāng wǎng wài kàn
Tôi nhìn ra ngoài từ cửa sổ máy bay.
乘客们走下了舷梯。
chéng kè men zǒu xià le xián tī
Hành khách bước xuống cầu thang máy bay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舷 gồm bộ 舟 (thuyền) ở bên trái và 玄 (huyền) ở bên phải. Bộ 舟 chỉ rõ nghĩa là thuyền, còn 玄 vừa cho biết cách đọc là xián, vừa gợi ý về phần mạn tàu ẩn sâu, huyền bí. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa cụ thể (thuyền) vừa có âm thanh rõ ràng.