痫 (xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệnh động kinh". Nó có 12 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 癫痫 (diān xián), 痫症 (xián zhèng), 痫病 (xián bìng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 痫 (xián) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
痫 có nghĩa là Bệnh động kinh.
痫 (xián) gồm bộ 疒 (nè, chỉ bệnh tật) bên trái và chữ 间 (jiān, khoảng cách) bên phải. 间 gợi ý âm đọc và cũng có thể liên tưởng đến sự 'gián đoạn' – đặc trưng của cơn động kinh. Hình dạng ban đầu của 疒 là hình người nằm trên giường, biểu thị sự ốm đau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường (疒) và đột nhiên cơn động kinh khiến họ co giật, 'ngắt quãng' (间) giữa lúc bình thường và lúc lên cơn.
癫痫是一种脑部疾病。
diān xián shì yī zhǒng nǎo bù jí bìng
Động kinh là một loại bệnh về não.
他患有严重的痫症。
tā huàn yǒu yán zhòng de xián zhèng
Anh ấy bị chứng động kinh nghiêm trọng.
这种痫病可以预防。
zhè zhǒng xián bìng kě yǐ yù fáng
Căn bệnh động kinh này có thể phòng ngừa được.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
痫 có bộ 疒 (bệnh tật) ở trái, chỉ rằng đây là một loại bệnh. Phần bên phải là 间, không chỉ cho âm đọc (xián) mà còn gợi ý sự 'khoảng cách' hoặc 'gián đoạn' – giống như cơn động kinh xảy ra đột ngột, ngắt quãng. Cấu trúc này kết hợp ý nghĩa bệnh lý và đặc điểm lâm sàng.