狎 (xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thân mật quá mức, khinh nhờn, đùa cợt". Nó có 8 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狎昵 (xiá nì), 狎玩 (xiá wán), 狎客 (xiá kè).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狎 (xiá) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狎 có nghĩa là Thân mật quá mức, khinh nhờn, đùa cợt.
狎 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 甲 (giáp) bên phải. Bộ 犭 gợi ý liên quan đến động vật hoặc hành vi thú tính, còn 甲 vốn là hình mai rùa, tượng trưng cho sự cứng cỏi, nhưng khi kết hợp lại, nó diễn tả hành vi thân mật một cách thô lỗ, thiếu tôn trọng, như chó đùa giỡn quá trớn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) nhảy chồm lên người bạn, liếm mặt bạn một cách quá đà, khiến bạn cảm thấy khó chịu – đó chính là 狎, sự thân mật quá mức, khinh nhờn.
他们的举止过于狎昵。
tā men de jǔ zhǐ guò yú xiá nì
Cử chỉ của họ quá thân mật thiếu chừng mực.
对待工作不可狎玩。
duì dài gōng zuò bù kě xiá wán
Không được cợt nhả với công việc.
他曾是一个出名的狎客。
tā céng shì yí gè chū míng de xiá kè
Anh ấy từng là một khách làng chơi nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
狎 gồm bộ 犭 (chó) và 甲 (giáp). Bộ 犭 chỉ loài chó hoặc thú vật, gợi ý hành vi mang bản năng, thiếu kiểm soát. 甲 vốn là mai rùa, nhưng trong chữ này nó chỉ âm đọc và tạo cảm giác cứng nhắc, thô ráp. Sự kết hợp này thể hiện sự thân mật một cách thô lỗ, thiếu tế nhị, giống như chó đùa giỡn quá trớn với con người.