Hanzi Writer

Cách viết 昵 (nì) — ý nghĩa “thân mật, gần gũi”

9 nét Bộ thủ: 日

昵 (nì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân mật, gần gũi". Nó có 9 nét, bộ thủ là 日.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昵称 (nì chēng), 亲昵 (qīn nì), 昵近 (nì jìn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 昵 - nì

Luyện viết 昵 (nì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (nì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là thân mật, gần gũi.

Hán tự
Pinyinnì (ni)
Ý nghĩathân mật, gần gũi
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

昵 gồm bộ 日 (mặt trời) bên trái và chữ 尼 (nì) bên phải. 尼 vốn là hình ảnh một người ngồi xổm, gần gũi với đất, kết hợp với 日 tạo cảm giác ấm áp, thân thiết như ánh nắng mặt trời chiếu rọi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn ngồi sát bên nhau dưới ánh nắng mặt trời (日), trò chuyện thân mật (尼), không cần giữ khoảng cách.

nì chēng
biệt danh, tên thân mật
qīn nì
thân mật, cử chỉ âu yếm
nì jìn
thân cận, gần gũi

你的昵称是什么?

nǐ de nì chēng shì shén me

Biệt danh của bạn là gì?

他们举止亲昵。

tā men jǔ zhǐ qīn nì

Hành động của họ rất thân mật.

两人关系很昵近。

liǎng rén guān xì hěn nì jìn

Quan hệ giữa hai người rất thân thiết.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
gàn 7
hàn 7
tái 7
Luyện tập thứ tự nét cho 昵 - nì

Luyện viết 昵 (nì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 昵

Chữ 昵 gồm bộ 日 (mặt trời) và chữ 尼 (nì). Bộ 日 gợi lên sự ấm áp, còn 尼 vốn là hình ảnh người ngồi xổm, gần gũi. Kết hợp lại, 昵 diễn tả sự thân mật, gần gũi như ánh nắng ấm áp bao quanh.

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 9 nét khác