潟 (xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầm phá, đất mặn ven biển". Nó có 15 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 潟湖 (xì hú), 盐潟 (yán xì), 潟地 (xì dì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 潟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 潟 (xì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
潟 có nghĩa là Đầm phá, đất mặn ven biển.
潟 là một chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần biểu âm 舄 (xì) bên phải. Phần 舄 ban đầu mô tả một đôi dép lê, nhưng trong chữ này nó chỉ mang tính chất gợi âm. Ý nghĩa gốc là vùng đất ngập nước mặn ven biển, nơi nước biển tràn vào tạo thành đầm phá. Qua thời gian, chữ này chuyên dùng để chỉ các vùng đầm phá, đất nhiễm mặn ven biển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đôi dép (舄) bị bỏ quên trên bãi biển, sóng biển (氵) tràn vào làm nước mặn ngập quanh đôi dép, tạo thành một vùng đầm phá 潟.
这个潟湖非常大。
zhè ge xì hú fēi cháng dà
Đầm phá này rất lớn.
海边有很多盐潟。
hǎi biān yǒu hěn duō yán xì
Ven biển có rất nhiều đầm muối.
这里是一片潟地。
zhè lǐ shì yī piàn xì dì
Đây là một vùng đầm phá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 潟 gồm bộ thủy 氵 (nước) và phần 舄 (xì) bên phải. Bộ thủy biểu thị liên quan đến nước, vì đầm phá là vùng nước mặn ven biển. Phần 舄 chỉ có vai trò gợi âm, không mang ý nghĩa trực tiếp, nhưng giúp nhớ cách đọc xì.