佤 (wǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngõa (tên một dân tộc)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佤族 (wǎ zú), 佤山 (wǎ shān), 佤语 (wǎ yǔ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 佤 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佤 (wǎ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佤 có nghĩa là Ngõa (tên một dân tộc).
佤 là một chữ tượng hình kết hợp giữa bộ 亻 (người) và phần 瓦 (ngói) tượng trưng cho mái nhà. Chữ này xuất phát từ tên gọi của dân tộc Ngõa, một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, thường sống trong những ngôi nhà lợp ngói cổ truyền. Hình dạng chữ gợi lên hình ảnh một người đứng bên cạnh mái nhà, thể hiện cộng đồng gắn bó với nơi cư trú.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng cạnh mái nhà lợp ngói (瓦), đó là người dân tộc Ngõa với những ngôi nhà truyền thống.
佤族人很热情。
wǎ zú rén hěn rè qíng
Người dân tộc Ngõa rất nhiệt tình.
我们去佤山旅游。
wǒ men qù wǎ shān lǚ yóu
Chúng tôi đi du lịch núi Ngõa.
佤语很好听。
wǎ yǔ hěn hǎo tīng
Tiếng Ngõa nghe rất hay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 佤 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 瓦 (ngói) bên phải. Bộ 亻 chỉ người, còn 瓦 gợi lên hình ảnh mái nhà lợp ngói, kết hợp lại thể hiện một dân tộc có truyền thống xây nhà bằng ngói. Đây là cách tạo chữ hài thanh, vừa có ý nghĩa về con người vừa liên quan đến văn hóa cư trú.