讬 (tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhờ vả, ủy thác". Nó có 5 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 讬付 (tuō fù), 讬管 (tuō guǎn), 讬词 (tuō cí).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 讬 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 讬 (tuō) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
讬 có nghĩa là Nhờ vả, ủy thác.
讬 (tuō) là một chữ Hán hiện đại, kết hợp bộ 讠 (ngôn, nói) với phần 乇 (tuō, biểu âm). Bộ 讠 gợi ý liên quan đến lời nói, còn 乇 vốn là hình ảnh một cái cây nhỏ mới nhú, tượng trưng cho sự gửi gắm, nương tựa. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'nhờ vả bằng lời nói', tức là dùng lời để ủy thác, giao phó việc gì đó cho người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang 'nhờ' một người bạn trông giúp cái cây non (乇) trước cửa nhà, và bạn phải 'nói' (讠) thật khẩn thiết để họ đồng ý – đó là 讬.
他把孩子讬付给我。
tā bǎ hái zi tuō fù gěi wǒ
Anh ấy gửi gắm đứa trẻ cho tôi.
孩子在讬管班。
hái zi zài tuō guǎn bān
Đứa trẻ đang ở lớp bán trú.
这只是他的讬词。
zhè zhǐ shì tā de tuō cí
Đây chỉ là cái cớ của anh ấy thôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
讬 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 乇 (tuō) bên phải. Bộ 讠 cho biết chữ này liên quan đến lời nói, ngôn ngữ. Phần 乇 vừa cho âm đọc (tuō) vừa mang ý nghĩa gốc là 'cây non mới nhú', tượng trưng cho sự nương tựa, gửi gắm. Khi kết hợp, 讬 mang ý nghĩa 'dùng lời nói để gửi gắm, ủy thác'.