褪 (tuì/tùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phai màu, cởi ra". Nó có 14 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 褪色 (tuì shǎi), 褪去 (tùn qù), 褪毛 (tuì máo).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 褪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 褪 (tuì/tùn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
褪 có nghĩa là Phai màu, cởi ra.
Đây là chữ đa âm, các đọc: tuì, tùn.
褪 gồm bộ 衤 (y phục) bên trái và 退 (thoái lui) bên phải. 退 mang nghĩa rút lui, giảm bớt, kết hợp với quần áo gợi ý việc màu sắc trên vải dần dần rút đi, phai nhạt theo thời gian.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng chiếc áo (衤) đang rút lui (退) màu sắc, cứ như màu nước trên vải đang chạy trốn dần, để lại vết bạc màu.
这件衣服褪色了。
zhè jiàn yī fú tuì shǎi le
Chiếc áo này bị phai màu rồi.
他褪去了外套。
tā tùn qù le wài tào
Anh ấy cởi bỏ áo khoác.
小鸟正在褪毛。
xiǎo niǎo zhèng zài tuì máo
Chim nhỏ đang thay lông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 褪 gồm bộ 衤 (quần áo) và 退 (thoái lui, giảm bớt). Bộ 衤 cho thấy liên quan đến trang phục, còn 退 gợi ý sự rút đi, giảm dần. Vì vậy, 褪 mô tả hiện tượng màu sắc trên vải hoặc lông mao rút dần, phai nhạt, hoặc hành động cởi bỏ quần áo.