溻 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thấm (mồ hôi), ướt đẫm". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汗溻 (hàn tā), 溻湿 (tā shī), 溻透 (tā tòu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 溻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 溻 (tā) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
溻 có nghĩa là Thấm (mồ hôi), ướt đẫm.
溻 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần bên phải là 沓 (tà), vốn mang nghĩa 'chồng chất, lặp lại'. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh nước (mồ hôi) thấm nhiều lớp, ướt đẫm trên bề mặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy bộ, mồ hôi chảy ra nhiều đến nỗi thấm ướt cả chiếc áo, tạo thành từng mảng ướt sũng như có nước đổ lên.
他的衬衫被汗溻了。
tā de chèn shān bèi hàn tā le
Chiếc áo sơ mi của anh ấy bị mồ hôi làm ướt sũng.
衣服都被汗水溻湿了。
yī fú dōu bèi hàn shuǐ tā shī le
Quần áo đều bị mồ hôi làm ướt sũng.
背后的衣服都溻透了。
bèi hòu de yī fú dōu tā tòu le
Áo ở sau lưng đều ướt đẫm mồ hôi rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 溻 gồm bộ thủy 氵 (nước) và phần 沓 (tà) mang ý nghĩa 'chồng chất, lặp lại'. Nước kết hợp với sự chồng chất gợi tả việc mồ hôi thấm nhiều lớp, làm ướt đẫm quần áo. Đây là cách tạo chữ hài thanh, vừa có ý vừa có âm.