唢 (suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tỏa (trong từ kèn Sona)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 唢呐 (suǒ nà), 吹唢呐 (chuī suǒ nà), 唢呐声 (suǒ nà shēng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 唢 (suǒ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
唢 có nghĩa là Tỏa (trong từ kèn Sona).
唢 là một chữ Hán hiếm gặp, thường chỉ xuất hiện trong từ '唢呐' (kèn Sona). Chữ này kết hợp bộ '口' (miệng) tượng trưng cho âm thanh phát ra từ miệng, với phần bên phải '锁' (khóa) mang lại âm đọc 'suǒ'. Hình dạng gợi ý một cây kèn có âm thanh vang xa như tiếng khóa mở.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thổi kèn Sona, miệng há to (口) và âm thanh phát ra như tiếng khóa mở 'cạch' (锁) vang vọng khắp nơi.
他在吹唢呐。
tā zài chuī suǒ nà
Anh ấy đang thổi kèn xô-na.
爷爷喜欢吹唢呐。
yé yé xǐ huān chuī suǒ nà
Ông nội thích thổi kèn Sona.
唢呐声很大。
suǒ nà shēng hěn dà
Tiếng kèn Sona rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 唢 gồm bộ '口' (miệng) và phần '锁' (khóa) bên phải. Bộ '口' cho thấy âm thanh phát ra từ miệng, còn '锁' mang lại âm đọc 'suǒ'. Sự kết hợp này mô tả một loại kèn có âm thanh vang và mạnh, giống như tiếng khóa bật mở.