绥 (suí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xoa dịu, yên định, dây dắt xe.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 绥靖 (suí jìng), 绥远 (suí yuǎn), 抚绥 (fǔ suí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绥 (suí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绥 có nghĩa là Xoa dịu, yên định, dây dắt xe..
绥 (suí) gồm bộ 纟 (mì, chỉ tơ) tượng trưng cho sợi dây, và phần 妥 (tuǒ) có nghĩa là 'an ổn, vững vàng'. Chữ này ban đầu mô tả việc dùng dây buộc xe để giữ yên, sau đó mang nghĩa rộng là 'xoa dịu, làm cho yên ổn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây tơ (纟) được dùng để buộc chặt một món đồ (妥) lại, làm cho mọi thứ trở nên an toàn và yên tĩnh – đó là '绥', sự xoa dịu và ổn định.
这是绥靖政策。
zhè shì suí jìng zhèng cè
Đây là chính sách xoa dịu.
他出生在绥远。
tā chū shēng zài suí yuǎn
Anh ấy sinh ra ở Tuy Viễn.
官员在抚绥百姓。
guān yuán zài fǔ suí bǎi xìng
Quan chức đang vỗ về, an dân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 绥 gồm bộ 纟 (chỉ tơ) và chữ 妥 (tuǒ) có nghĩa là 'an ổn'. Bộ 纟 cho thấy liên quan đến dây, còn 妥 mang ý nghĩa ổn định. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng dây buộc để giữ cho mọi thứ yên ổn, từ đó chuyển thành nghĩa 'xoa dịu, làm cho yên định'.