澌 (sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cạn kiệt". Nó có 15 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 澌灭 (sī miè), 冰澌 (bīng sī), 澌尽 (sī jǐn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 澌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 澌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 澌 (sī) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
澌 có nghĩa là Cạn kiệt.
澌 (sī) gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và phần 斯 (sī) ở bên phải. Phần 斯 vừa biểu thị âm đọc, vừa gợi ý nghĩa 'chia cắt, tan rã'. Kết hợp lại, 澌 mang ý nghĩa nước tan rã, chảy hết, cạn kiệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) đang dần cạn kiệt, nước bị tách rời (斯) thành từng giọt nhỏ, cuối cùng khô cạn hoàn toàn.
他的希望澌灭了。
tā de xī wàng sī miè le
Hy vọng của anh ấy đã tan biến hoàn toàn.
河面上漂着冰澌。
hé miàn shàng piāo zhe bīng sī
Trên mặt sông trôi những tảng băng tan.
痛苦已经澌尽了。
tòng kǔ yǐ jīng sī jǐn le
Nỗi đau đã tan biến hết rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 澌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 澌 gồm bộ thủy 氵 (nước) và phần 斯 (sī) có nghĩa là 'chia cắt, tan rã'. Nước bị chia cắt, tan rã thành từng phần nhỏ, dần dần cạn kiệt. Vì vậy, 澌 miêu tả quá trình nước cạn dần, hết sạch.