胂 (shèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Arsine (hợp chất hóa học).". Nó có 9 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胂酸 (shèn suān), 苯胂 (běn shèn), 甲基胂 (jiǎ jī shèn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胂 (shèn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胂 có nghĩa là Arsine (hợp chất hóa học)..
胂 (shèn) là một chữ Hán hiện đại, được tạo thành từ bộ 月 (nhục, nghĩa là thịt) và phần 申 (thân). Bộ 月 gợi ý liên quan đến cơ thể hoặc chất hữu cơ, trong khi 申 có thể gợi nhớ đến sự kéo dài hoặc lan truyền. Trong hóa học, chữ này được dùng để chỉ hợp chất asin, một chất khí độc, có lẽ vì tính lan tỏa và ảnh hưởng đến cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (月) đang hít phải khí độc (胂) và bị ngộ độc, lan truyền khắp cơ thể như chất độc thấm vào thịt.
这种药含有胂酸。
zhè zhǒng yào hán yǒu shèn suān
Loại thuốc này có chứa axit arsonic.
苯胂是一种化学物质。
běn shèn shì yī zhǒng huà xué wù zhì
Phenylarsine là một chất hóa học.
甲基胂的毒性很大。
jiǎ jī shèn de dú xìng hěn dà
Methylarsine có độc tính rất cao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胂 gồm bộ 月 (thịt) và 申 (thân). Bộ 月 cho thấy liên quan đến cơ thể hoặc chất hữu cơ, còn 申 có thể hiểu là sự lan tỏa. Trong hóa học, asin là chất khí độc ảnh hưởng đến cơ thể, nên sự kết hợp này phản ánh tính chất độc hại và lan truyền của nó.