Hanzi Writer

Cách viết 谂 (shěn) — ý nghĩa “Biết rõ, suy nghĩ kỹ.”

shěn 10 nét Bộ thủ: 讠

谂 (shěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biết rõ, suy nghĩ kỹ.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谂知 (shěn zhī), 谂熟 (shěn shú), 谂悉 (shěn xī).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 谂 - shěn

Luyện viết 谂 (shěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shěn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Biết rõ, suy nghĩ kỹ..

Hán tự
Pinyinshěn (shen)
Ý nghĩaBiết rõ, suy nghĩ kỹ.
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

谂 (shěn) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 念 (niàn, nghĩ, nhớ) bên phải. 念 lại gồm 今 (jīn, hiện tại) trên 心 (xīn, trái tim). Ý nghĩa gốc là 'nói ra điều đã suy nghĩ kỹ trong lòng', thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đặt tay lên ngực (trái tim 心) và nói (讠) ra những điều đã suy nghĩ chín chắn, như một lời tâm sự thấu đáo.

shěn zhī
Biết rõ.
shěn shú
Quen thuộc, am hiểu.
shěn xī
Hiểu tường tận, biết rõ.

我谂知这件事的经过。

wǒ shěn zhī zhè jiàn shì de jīng guò

Tôi biết rõ quá trình của việc này.

他对这里的环境很谂熟。

tā duì zhè lǐ de huán jìng hěn shěn shú

Anh ấy rất quen thuộc với môi trường ở đây.

请谂悉相关的文件内容。

qǐng shěn xī xiāng guān de wén jiàn nèi róng

Hãy nắm rõ nội dung văn bản liên quan.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shěn 10
kuāng 8
lěi 8
shì 8
Luyện tập thứ tự nét cho 谂 - shěn

Luyện viết 谂 (shěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 谂

Chữ 谂 gồm bộ 讠 (ngôn ngữ, lời nói) và chữ 念 (nghĩ, nhớ). Bộ 讠 cho thấy liên quan đến việc nói, còn 念 thể hiện sự suy nghĩ sâu sắc trong lòng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nói ra điều đã suy nghĩ kỹ', tức là biết rõ, am hiểu tường tận.

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 10 nét khác