Hanzi Writer

Cách viết 砷 (shēn) — ý nghĩa “Asen (Thạch tín)”

shēn 10 nét Bộ thủ: 石

砷 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Asen (Thạch tín)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 石.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砷中毒 (shēn zhòng dú), 含砷 (hán shēn), 砷化物 (shēn huà wù).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 砷 - shēn

Luyện viết 砷 (shēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shēn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Asen (Thạch tín).

Hán tự
Pinyinshēn (shen)
Ý nghĩaAsen (Thạch tín)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

砷 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (thạch, đá) biểu thị ý nghĩa liên quan đến khoáng chất, và phần 申 (thân) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ một loại khoáng vật có chứa asen, về sau được dùng để gọi nguyên tố hóa học asen (As).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá (石) có một mũi tên (申) cắm vào, và mũi tên đó được tẩm chất độc asen – đây là cách bạn nhớ rằng 砷 là một chất độc có trong đá.

shēn zhòng dú
Ngộ độc asen
hán shēn
Có chứa Thạch tín (Asen)
shēn huà wù
Hợp chất asen

他发生了砷中毒。

tā fā shēng le shēn zhòng dú

Anh ấy bị ngộ độc thạch tín.

这种水里含有砷。

zhè zhǒng shuǐ lǐ hán yǒu shēn

Trong loại nước này có chứa thạch tín.

这是危险的砷化物。

zhè shì wēi xiǎn de shēn huà wù

Đây là hợp chất asen nguy hiểm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shēn 10
gān 8
8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 砷 - shēn

Luyện viết 砷 (shēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 砷

Chữ 砷 được tạo thành từ bộ 石 (đá) và phần 申 (thân). Bộ 石 cho biết nghĩa liên quan đến khoáng vật, trong khi phần 申 chỉ cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy asen thường được tìm thấy trong các khoáng chất, và cách phát âm của chữ dựa trên phần 申.

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 10 nét khác