埽 (sào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quét, cái chổi". Nó có 11 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 埽帚 (sào zhǒu), 大埽除 (dà sào chú), 埽地 (sào dì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 埽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 埽 (sào) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
埽 có nghĩa là Quét, cái chổi.
埽 (sào) gồm bộ 土 (thổ, đất) ở bên trái và phần 帚 (chổi) ở bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng chổi làm từ cành cây để quét đất, thể hiện qua hình ảnh một cái chổi (帚) trên mặt đất (土). Dần dần, nó được dùng để chỉ cả cái chổi và hành động quét.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm cây chổi (帚) quét sạch mặt đất (土), tạo nên chữ 埽.
请把埽帚拿过来。
qǐng bǎ sào zhǒu ná guò lái
Vui lòng mang chổi lại đây.
我们周末要大埽除。
wǒ men zhōu mò yào dà sào chú
Cuối tuần chúng tôi sẽ tổng vệ sinh.
弟弟正在房间埽地。
dì di zhèng zài fáng jiān sào dì
Em trai đang quét dọn trong phòng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 埽 được tạo thành từ bộ 土 (đất) và phần 帚 (chổi). Bộ 土 cho thấy hành động diễn ra trên mặt đất, còn phần 帚 biểu thị công cụ dùng để quét. Sự kết hợp này thể hiện rõ nghĩa 'quét' hoặc 'cái chổi'.