纫 (rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xâu kim / Khâu may". Nó có 6 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缝纫 (féng rèn), 缝纫机 (féng rèn jī), 纫针 (rèn zhēn).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纫 (rèn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纫 có nghĩa là Xâu kim / Khâu may.
纫 (rèn) gồm bộ 纟 (mịch, nghĩa là sợi tơ) và phần bên phải là 刃 (rèn, nghĩa là lưỡi dao). Nguyên thủy, chữ này mô tả việc dùng sợi tơ xuyên qua lỗ kim, nhưng phần 刃 vừa cho âm đọc vừa gợi ý sự sắc bén cần thiết để xâu kim. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'khâu' hoặc 'may'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi tơ (纟) đang được luồn qua lỗ kim, và mũi kim sắc như lưỡi dao (刃) để xâu chỉ qua vải.
他在学校学习缝纫。
tā zài xué xiào xué xí féng rèn
Anh ấy học may vá ở trường.
这台缝纫机很旧了。
zhè tái féng rèn jī hěn jiù le
Chiếc máy khâu này cũ lắm rồi.
请帮我纫一下针。
qǐng bāng wǒ rèn yī xià zhēn
Làm ơn xỏ kim giúp tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 纫 gồm bộ 纟 (sợi tơ) và 刃 (lưỡi dao). Bộ 纟 chỉ chất liệu liên quan đến may vá, còn 刃 vừa cho âm đọc (rèn) vừa gợi ý sự sắc bén của kim. Kết hợp lại, chữ diễn tả hành động xâu kim, một bước chuẩn bị cho việc khâu vá.