卿 (qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khanh (từ xưng hô cổ), chức quan". Nó có 10 nét, bộ thủ là 卩.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 爱卿 (ài qīng), 卿卿 (qīng qīng), 卿相 (qīng xiāng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 卿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 卿 (qīng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 卩 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
卿 có nghĩa là khanh (từ xưng hô cổ), chức quan.
| Hán tự | 卿 |
| Pinyin | qīng (qing) |
| Ý nghĩa | khanh (từ xưng hô cổ), chức quan |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 卩 |
| Độ khó | 3.9/5 |
卿 nguyên là hình ảnh hai người quỳ đối diện nhau cùng ăn một mâm cơm, thể hiện sự thân mật và bình đẳng. Về sau, chữ này được dùng để chỉ quan đại thần trong triều đình, rồi trở thành từ xưng hô thân mật giữa vua và bề tôi hoặc giữa vợ chồng. Hình dạng hiện tại gồm bộ 卩 (ấn, quỳ) và các nét khác, gợi nhớ đến tư thế quỳ của quan lại khi diện kiến vua.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người quỳ đối diện nhau, giữa họ là một mâm cơm chung, vừa ăn vừa trò chuyện thân mật – đó chính là 卿, biểu tượng của sự gần gũi và tôn trọng.
皇上对爱卿说话。
huáng shàng duì ài qīng shuō huà
Hoàng thượng nói chuyện với ái khanh.
两人卿卿我我。
liǎng rén qīng qīng wǒ wǒ
Hai người mặn nồng tình tứ.
他成为了卿相。
tā chéng wéi le qīng xiāng
Anh ấy đã trở thành khanh tướng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 卿 gồm bộ 卩 (quỳ) ở bên phải, còn bên trái là hình ảnh hai người đang ngồi đối diện nhau. Sự kết hợp này gợi tả cảnh hai người quỳ hoặc ngồi xuống để cùng ăn uống, thể hiện sự thân mật và bình đẳng. Từ đó, chữ mang nghĩa là quan đại thần – người có vị trí gần gũi với vua, và sau này là từ xưng hô thân mật.