唚 (qìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hôn / Ngậm (phương ngôn)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 唚 (qìn), 唚气 (qìn qì), 唚口 (qìn kǒu).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 唚 (qìn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
唚 có nghĩa là Hôn / Ngậm (phương ngôn).
唚 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến miệng và phần 侵 (qīn) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này miêu tả hành động ngậm hoặc hôn bằng miệng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đưa miệng (口) lại gần để hôn (侵) người khác, tạo nên hình ảnh 'hôn' hoặc 'ngậm' trong phương ngôn.
他在小声唚。
tā zài xiǎo shēng qìn
Anh ấy đang nói thầm.
他在唉声唚气。
tā zài āi shēng qìn qì
Anh ấy đang thở ngắn than dài.
他的唚口很重。
tā de qìn kǒu hěn zhòng
Anh ấy hay nói lời thô tục.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
唚 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và phần 侵 (xâm lấn) bên phải. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến miệng, còn 侵 chỉ phần âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hôn' hoặc 'ngậm' trong phương ngôn.