Hanzi Writer

Cách viết 螓 (qín) — ý nghĩa “Ve sầu nhỏ”

qín 16 nét Bộ thủ: 虫

螓 (qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ve sầu nhỏ". Nó có 16 nét, bộ thủ là 虫.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 螓首 (qín shǒu), 螓蛾 (qín é), 捉螓 (zhuō qín).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 螓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 螓 - qín

Luyện viết 螓 (qín)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 螓 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qín) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ve sầu nhỏ.

Hán tự
Pinyinqín (qin)
Ý nghĩaVe sầu nhỏ
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

螓 (qín) là chữ hình thanh, gồm bộ 虫 (con sâu/ côn trùng) chỉ ý nghĩa và phần 秦 (qín) chỉ âm đọc. Bộ 虫 cho biết đây là một loài côn trùng, còn 秦 gợi âm 'qín'. Trong văn hóa cổ, ve sầu nhỏ được xem là loài vật thanh khiết, tượng trưng cho sự tinh khiết và thanh cao.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ve sầu nhỏ (虫) đang bò trên tường thành nước Tần (秦) - nó nhỏ bé nhưng rất kiên cường.

qín shǒu
Trán rộng (đẹp)
qín é
Bướm đêm
zhuō qín
Bắt ve sầu nhỏ

螓首形容女子美。

qín shǒu xíng róng nǚ zǐ měi

"Tần thủ" dùng để miêu tả vẻ đẹp của người phụ nữ.

这种昆虫叫螓蛾。

zhè zhǒng kūn chóng jiào qín é

Loại côn trùng này gọi là bướm đêm (tần nga).

孩子们在外面捉螓。

hái zi men zài wài miàn zhuō qín

Lũ trẻ đang bắt ve sầu ở bên ngoài.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qín 16
zhī 14
fēi 14
14
Luyện tập thứ tự nét cho 螓 - qín

Luyện viết 螓 (qín)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 螓 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 螓

Chữ 螓 gồm bộ 虫 (côn trùng) ở bên trái và phần 秦 (qín) ở bên phải. Bộ 虫 cho biết đây là một loài côn trùng, còn 秦 vừa chỉ âm đọc 'qín' vừa gợi hình ảnh một con ve sầu nhỏ. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là ve sầu nhỏ, loài côn trùng nhỏ bé nhưng có tiếng kêu vang.

Hán tự có bộ thủ 虫

Hán tự 16 nét khác