蜚 (fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con gián / tin đồn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蜚语 (fēi yǔ), 蜚声 (fēi shēng), 蜚蠊 (fēi lián).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蜚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蜚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蜚 (fēi) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蜚 có nghĩa là Con gián / tin đồn.
蜚 là chữ hình thanh, gồm bộ 虫 (con sâu) biểu thị ý nghĩa và chữ 非 (không phải) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ một loại côn trùng có mùi hôi, sau này được dùng để chỉ con gián và nghĩa bóng là tin đồn thất thiệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con gián (虫) bị phun thuốc xịt, nó chạy loạn xạ và tạo ra những tin đồn (非) khắp nơi.
不要听信流言蜚语。
bú yào tīng xìn liú yán fēi yǔ
Đừng nghe tin đồn nhảm.
他蜚声国际影坛。
tā fēi shēng guó jì yǐng tán
Anh ấy nổi danh trên màn ảnh quốc tế.
蜚蠊就是蟑螂。
fēi lián jiù shì zhāng láng
Phi liêm chính là con gián.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蜚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蜚 gồm bộ 虫 (con sâu) ở dưới và chữ 非 (không phải) ở trên. Bộ 虫 cho biết đây là loài côn trùng, còn 非 chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'con gián' hoặc 'tin đồn'.