Hanzi Writer

Cách viết 硗 (qiāo) — ý nghĩa “Cằn cỗi, sỏi đá (đất)”

qiāo 11 nét Bộ thủ: 石

硗 (qiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cằn cỗi, sỏi đá (đất)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 石.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 硗地 (qiāo dì), 硗薄 (qiāo báo), 硗瘠 (qiāo jí).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 硗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 硗 - qiāo

Luyện viết 硗 (qiāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 硗 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiāo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cằn cỗi, sỏi đá (đất).

Hán tự
Pinyinqiāo (qiao)
Ý nghĩaCằn cỗi, sỏi đá (đất)
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

硗 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (thạch, đá) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất đá, và phần 尧 (Nghiêu) biểu thị âm đọc gần với qiāo. Chữ này mô tả vùng đất nhiều sỏi đá, khô cằn, khó trồng trọt, phản ánh đặc điểm của đất đai trong nông nghiệp cổ đại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đứng trên cánh đồng đầy sỏi đá (石), đất khô nứt nẻ như vương triều Nghiêu (尧) thời xa xưa, ông lắc đầu than: 'Đất này cằn cỗi quá, trồng gì cũng khó!'

qiāo dì
Đất cằn cỗi, đất sỏi đá
qiāo báo
Cằn cỗi, nghèo nàn (đất)
qiāo jí
Cằn cỗi, bạc màu

硗地很难种菜。

qiāo dì hěn nán zhòng cài

Đất cằn cỗi rất khó trồng rau.

这里的土地很硗薄。

zhè lǐ de tǔ dì hěn qiāo báo

Đất đai ở đây rất cằn cỗi.

土地非常硗瘠。

tǔ dì fēi cháng qiāo jí

Đất đai rất cằn cỗi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiāo 11
shā 9
huò 9
9
Luyện tập thứ tự nét cho 硗 - qiāo

Luyện viết 硗 (qiāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 硗 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 硗

硗 gồm bộ 石 (đá) ở bên trái và phần 尧 ở bên phải. Bộ 石 chỉ rõ nghĩa liên quan đến đá, sỏi, còn phần 尧 chỉ âm đọc (qiāo). Sự kết hợp này cho thấy đặc điểm của đất đai: nhiều sỏi đá, khô cằn, không màu mỡ.

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 11 nét khác