Hanzi Writer

Cách viết 戗 (qiāng/qiàng) — ý nghĩa “Ngược, trái lại.”

qiāng/qiàng 8 nét Bộ thủ: 戈

戗 (qiāng/qiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngược, trái lại.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 戈.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戗风 (qiāng fēng), 戗面 (qiàng miàn), 戗茬 (qiāng chá).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 戗 - qiāng/qiàng

Luyện viết 戗 (qiāng/qiàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戗 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiāng/qiàng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngược, trái lại..

Đây là chữ đa âm, các đọc: qiāng, qiàng.

Hán tự
Pinyinqiāng / qiàng (qiang)
Ý nghĩaNgược, trái lại.
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

戗 kết hợp bộ 戈 (qua, cây giáo) và 仓 (thương, kho). 戈 tượng trưng cho vũ khí, hành động; 仓 gợi ý âm đọc và ý niệm về sự xung đột, đối đầu. Nghĩa gốc là 'đâm ngược', 'chống lại', từ đó mở rộng thành 'ngược chiều', 'trái lại'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi giáo (戈) đâm ngược vào kho thóc (仓), gây ra sự đối đầu và xung đột – đó là '戗' – nghĩa là ngược, trái lại.

qiāng fēng
Ngược gió.
qiàng miàn
Bánh bao bột mì (loại nhào kỹ).
qiāng chá
Ngược thớ, ngược chiều.

船在戗风行驶。

chuán zài qiāng fēng xíng shǐ

Tàu đang đi ngược gió.

这是戗面馒头。

zhè shì qiàng miàn mán tou

Đây là màn thầu cán bột khô.

说话别戗茬。

shuō huà bié qiāng chá

Nói chuyện đừng có cãi bướng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiāng / qiàng 8
wēi 9
6
shù 6
Luyện tập thứ tự nét cho 戗 - qiāng/qiàng

Luyện viết 戗 (qiāng/qiàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戗 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 戗

Chữ 戗 gồm bộ 戈 (giáo) và 仓 (kho). Bộ 戈 mang ý nghĩa vũ khí, hành động, trong khi 仓 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự đối đầu. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đâm ngược', 'chống lại', từ đó mở rộng thành 'ngược chiều' hay 'trái lại'.

Hán tự có bộ thủ 戈

Hán tự 8 nét khác