悭 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "keo kiệt, bủn xỉn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 悭吝 (qiān lìn), 悭钱 (qiān qián), 悭吝鬼 (qiān lìn guǐ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悭 (qiān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悭 có nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn.
悭 (qiān) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và 坚 (jiān, kiên cố) bên phải. 坚 có nghĩa là cứng rắn, bền bỉ, gợi ý về sự cứng đầu, không chịu thay đổi. Kết hợp lại, 悭 miêu tả một trái tim cứng rắn, không mềm lòng, dẫn đến tính keo kiệt, bủn xỉn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có trái tim bằng đá (忄) và bàn tay nắm chặt (坚) giữ chặt ví tiền, không bao giờ chịu mở ra.
他这个人很悭吝。
tā zhè ge rén hěn qiān lìn
Người này rất keo kiệt.
我们要学会悭钱。
wǒ men yào xué huì qiān qián
Chúng ta cần học cách tiết kiệm tiền.
别做一个悭吝鬼。
bié zuò yí gè qiān lìn guǐ
Đừng làm kẻ keo kiệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悭 gồm bộ 忄 (tâm) tượng trưng cho cảm xúc, và 坚 (kiên) mang nghĩa cứng rắn. Sự kết hợp này gợi ý một trái tim cứng nhắc, không mềm mại trong việc cho đi, dẫn đến tính keo kiệt. Khi gặp chữ này, hãy nhớ rằng người keo kiệt là người có trái tim 'cứng' với tiền bạc.