埼 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mũi đất, dải đất nhô ra biển". Nó có 11 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 埼玉 (qí yù), 埼岸 (qí àn), 埼角 (qí jiǎo).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 埼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 埼 (qí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
埼 có nghĩa là Mũi đất, dải đất nhô ra biển.
埼 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 奇 (kỳ lạ, đặc biệt) bên phải. 奇 vừa là thành phần biểu âm (qí) vừa gợi ý về sự nhô ra bất thường, không bằng phẳng. Hình dạng chữ thể hiện một dải đất nhô ra biển, tạo thành mũi đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi đất nhô ra biển, trên đó có một hòn đá kỳ lạ (奇) nằm trên nền đất (土).
他住在日本埼玉县。
tā zhù zài rì běn qí yù xiàn
Anh ấy sống ở tỉnh Saitama, Nhật Bản.
小船停在埼岸边。
xiǎo chuán tíng zài qí àn biān
Con thuyền nhỏ đậu ở ven bờ.
这里有一个小埼角。
zhè lǐ yǒu yí gè xiǎo qí jiǎo
Ở đây có một mũi đất nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 埼 gồm bộ 土 (đất) và 奇 (kỳ lạ). Bộ 土 chỉ đất đai, còn 奇 gợi ý sự đặc biệt, nhô lên. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một vùng đất nhô ra một cách bất thường, chính là mũi đất.