濮 (pú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sông Bộc (tên sông)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 濮阳 (pú yáng), 濮水 (pú shuǐ), 姓濮 (xìng pú).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 濮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 濮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 濮 (pú) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
濮 có nghĩa là Sông Bộc (tên sông).
濮 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy (氵) chỉ nước, sông và phần bên phải là '僕' (bộc) chỉ âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, '僕' có nghĩa là người hầu, nhưng ở đây chỉ dùng để biểu âm. Sông Bộc là một con sông cổ ở vùng Hà Nam, Trung Quốc, nổi tiếng trong lịch sử và văn học.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người hầu (僕) đang đứng bên bờ sông (氵) nhìn dòng nước chảy, đó là sông Bộc (濮).
濮阳在河南省。
pú yáng zài hé nán shěng
Bộc Dương ở tỉnh Hà Nam.
濮水流得很慢。
pú shuǐ liú dé hěn màn
Sông Bộc chảy rất chậm.
我的汉语老师姓濮。
wǒ de hàn yǔ lǎo shī xìng pú
Giáo viên tiếng Trung của tôi họ Bộc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 濮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 濮 gồm bộ thủy (氵) ở bên trái, biểu thị nước hoặc sông, và phần bên phải là 僕, chỉ âm đọc 'pú'. Phần bên phải không mang nghĩa mà chỉ đóng vai trò biểu âm, giúp người đọc biết cách phát âm. Vì vậy, chữ này có nghĩa là một con sông cụ thể, tên là sông Bộc.