酦 (pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên men". Nó có 12 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酦酵 (pò jiào), 酦醅 (pò pēi), 酦醅酒 (pò pēi jiǔ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酦 (pò) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酦 có nghĩa là lên men.
酦 (pò) gồm bộ 酉 (dấu ấm rượu, biểu thị rượu) và phần bên phải là 发 (phát, nghĩa gốc là bắn ra, phát ra). Sự kết hợp này gợi ý quá trình lên men: khi rượu lên men, các chất khí và bọt được giải phóng, 'phát ra' từ bình rượu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vò rượu (酉) đang 'phát' (发) ra những bong bóng sủi lên – đó là lúc rượu đang lên men (酦).
面包正在酦酵。
miàn bāo zhèng zài pò jiào
Bánh mì đang lên men.
这是新出的酦醅。
zhè shì xīn chū de pò pēi
Đây là loại rượu mới ủ chưa lọc.
他喝了一口酦醅酒。
tā hē le yī kǒu pò pēi jiǔ
Anh ấy uống một ngụm rượu lên men.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酦 gồm bộ 酉 (dấu ấm rượu) và phần 发 (phát). Bộ 酉 chỉ rượu, còn 发 mang ý nghĩa 'phát ra, bùng lên'. Khi rượu lên men, nó tạo ra khí và bọt 'phát ra' từ bên trong, vì vậy sự kết hợp này mô tả quá trình lên men một cách trực quan.