铍 (pī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Beri". Nó có 10 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铍铜 (pī tóng), 铍合金 (pī hé jīn), 金属铍 (jīn shǔ pī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铍 (pī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铍 có nghĩa là Beri.
铍 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 钅 (kim loại) và phần bên phải là 皮 (da). Trong lịch sử, 皮 vừa mang ý nghĩa âm thanh (pí) vừa gợi liên tưởng đến tính chất mềm dẻo của beri, một kim loại nhẹ và dễ uốn. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ kim loại beri, nhấn mạnh đặc tính vật lý của nó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng kim loại (钅) mềm như da (皮) — đó chính là beri, kim loại nhẹ và dẻo dai.
这种工具是铍铜做的。
zhè zhǒng gōng jù shì pī tóng zuò de
Công cụ này được làm từ đồng berili.
铍合金非常轻。
pī hé jīn fēi cháng qīng
Hợp kim Beri rất nhẹ.
铍是有毒的。
pī shì yǒu dú de
Beri có độc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铍 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 皮 (da) bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là một kim loại, còn 皮 gợi ý về tính chất mềm, dẻo của beri. Vì vậy, cấu trúc này kết hợp ý nghĩa 'kim loại' và 'mềm dẻo' để chỉ nguyên tố beri.