砰 (pēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng đoàng, tiếng bang". Nó có 10 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砰砰 (pēng pēng), 砰的一声 (pēng de yī shēng), 砰然 (pēng rán).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 砰 (pēng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
砰 có nghĩa là Tiếng đoàng, tiếng bang.
砰 gồm bộ 石 (thạch, nghĩa là đá) và âm phù 平 (bình, nghĩa là bằng phẳng). Chữ này mô phỏng âm thanh của vật nặng rơi xuống đá hoặc va đập vào đá, tạo ra tiếng 'bụp' hoặc 'bàng' lớn. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ tiếng đá vỡ, sau đó mở rộng thành tiếng động nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá to (石) rơi từ trên cao xuống mặt đất bằng phẳng (平), tạo ra tiếng 'bụp' thật lớn – đó là âm thanh của chữ 砰!
我的心砰砰跳。
wǒ de xīn pēng pēng tiào
Tim tôi đập thình thịch.
门砰的一声关了。
mén pēng de yī shēng guān le
Cửa đóng sầm một tiếng.
他砰然心动了。
tā pēng rán xīn dòng le
Trái tim anh ấy bỗng xao động.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 砰 được tạo thành từ bộ 石 (đá) và thành phần âm 平 (bình). Bộ 石 cho biết nghĩa liên quan đến đá hoặc vật cứng, còn 平 cung cấp âm đọc 'peng'. Sự kết hợp này gợi ý tiếng động phát ra khi vật nặng va vào đá hoặc bề mặt cứng.