湃 (pài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sóng vỗ, dâng trào". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 澎湃 (pēng pài).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 湃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 湃 (pài) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
湃 có nghĩa là Sóng vỗ, dâng trào.
湃 gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và 拜 (bái, lạy) bên phải. 拜 có nghĩa là cúi lạy, gợi hình ảnh những con sóng cúi xuống rồi vươn lên, tạo nên sự dâng trào. Chữ này miêu tả nước cuộn trào, vỗ mạnh như đang lạy chào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những con sóng biển đang cúi lạy (拜) bờ cát, rồi bỗng nhiên dâng trào (湃) lên thật mạnh mẽ.
大海波涛澎湃。
dà hǎi bō tāo pēng pài
Sóng biển dâng trào mãnh liệt.
他的心情很澎湃。
tā de xīn qíng hěn pēng pài
Tâm trạng của anh ấy đang dâng trào mãnh liệt.
音乐听起来很澎湃。
yīn yuè tīng qǐ lái hěn pēng pài
Âm nhạc nghe rất hào hùng, dâng trào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 湃 gồm bộ 氵 (nước) bên trái và 拜 (lạy) bên phải. Bộ 氵 chỉ rõ nghĩa liên quan đến nước, còn 拜 gợi hình ảnh sóng nước cúi xuống rồi bật lên, tạo cảm giác dâng trào, vỗ mạnh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa sóng nước cuồn cuộn.