啪 (pā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bộp / Pạch (từ mô phỏng âm thanh)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 啪的一声 (pā de yī shēng), 啪嗒 (pā dā), 啪啪 (pā pā).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 啪 (pā) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
啪 có nghĩa là Bộp / Pạch (từ mô phỏng âm thanh).
啪 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng và chữ 拍 (pāi, vỗ) cung cấp âm đọc gần giống. Chữ 拍 vốn có nghĩa là vỗ, đập, nên 啪 gợi liên tưởng đến âm thanh của tiếng vỗ hoặc tiếng vật rơi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người há miệng (口) kêu 'bộp' khi bị ai đó vỗ (拍) vào vai, tạo ra âm thanh bất ngờ.
啪的一声,门开了。
pā de yī shēng mén kāi le
Một tiếng "cạch", cửa đã mở ra.
雨水啪嗒响。
yǔ shuǐ pā dā xiǎng
Nước mưa kêu lách tách.
他拍手啪啪响。
tā pāi shǒu pā pā xiǎng
Anh ấy vỗ tay kêu bôm bốp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 啪 gồm bộ 口 (miệng) và 拍 (vỗ). Bộ 口 cho biết đây là từ mô phỏng âm thanh phát ra từ miệng, còn 拍 cho biết âm đọc và gợi ý về hành động tạo ra âm thanh (vỗ, đập). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bộp', 'pạch' – âm thanh của tiếng vỗ hoặc vật rơi.