Hanzi Writer

Cách viết 糯 (nuò) — ý nghĩa “Gạo nếp / Dẻo”

nuò 20 nét Bộ thủ: 米

糯 (nuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gạo nếp / Dẻo". Nó có 20 nét, bộ thủ là 米.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 糯米 (nuò mǐ), 糯米粉 (nuò mǐ fěn), 软糯 (ruǎn nuò).

Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 糯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 糯 - nuò

Luyện viết 糯 (nuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (nuò) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gạo nếp / Dẻo.

Hán tự
Pinyinnuò (nuo)
Ý nghĩaGạo nếp / Dẻo
Số nét20
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

糯 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và 需 (nhu cầu) bên phải. Bộ 米 chỉ rõ nghĩa liên quan đến gạo, còn 需 vừa cho âm đọc 'nuò' vừa gợi ý sự mềm dẻo, cần thiết trong ẩm thực. Chữ này mô tả loại gạo có độ dẻo, thường dùng làm xôi, bánh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt gạo (米) đang 'cần' (需) được nấu chín để trở nên dẻo mềm, tạo thành món xôi ngon lành.

nuò mǐ
Gạo nếp
nuò mǐ fěn
Bột nếp
ruǎn nuò
Dẻo mềm (thường nói về thức ăn)

糯米可以做饭。

nuò mǐ kě yǐ zuò fàn

Gạo nếp có thể dùng để nấu cơm.

这是糯米粉。

zhè shì nuò mǐ fěn

Đây là bột gạo nếp.

这个蛋糕很软糯。

zhè ge dàn gāo hěn ruǎn nuò

Cái bánh này rất mềm dẻo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) nuò 20
jiàng 18
shǔ 19
Luyện tập thứ tự nét cho 糯 - nuò

Luyện viết 糯 (nuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 糯

糯 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và 需 (nhu cầu) bên phải. Bộ 米 cho biết nghĩa liên quan đến gạo, còn 需 cung cấp âm đọc và gợi ý tính chất dẻo, mềm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gạo nếp'.

Hán tự có bộ thủ 米

Hán tự 20 nét khác