糬 (shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bánh nếp (Mochi)". Nó có 19 nét, bộ thủ là 米.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 麻糬 (má shǔ), 草莓糬 (cǎo méi shǔ), 糯米糬 (nuò mǐ shǔ).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 糬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 糬 (shǔ) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
糬 có nghĩa là Bánh nếp (Mochi).
糬 (shǔ) gồm bộ 米 (gạo) và phần 罒 (lưới) bên trên, 而 (mà) bên dưới. Chữ này xuất phát từ việc mô tả loại bánh làm từ gạo nếp, thường có hình dạng tròn và dẻo. Bộ 米 chỉ nguyên liệu chính là gạo, phần còn lại gợi ý cách làm hoặc hình dạng của bánh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt gạo (米) rơi vào một cái lưới (罒) và biến thành một chiếc bánh mochi tròn trịa, dẻo mềm như một cái bánh tráng (而).
我喜欢吃麻糬。
wǒ xǐ huān chī má shǔ
Tôi thích ăn bánh giầy mochi.
这是草莓糬。
zhè shì cǎo méi shǔ
Đây là bánh mochi dâu tây.
糯米糬很好吃。
nuò mǐ shǔ hěn hǎo chī
Bánh nếp dẻo rất ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 糬 gồm bộ 米 (gạo) làm ý nghĩa chính, chỉ nguyên liệu làm bánh. Phần còn lại (罒 và 而) không mang nghĩa cụ thể nhưng giúp tạo nên âm đọc 'shǔ'. Sự kết hợp này cho thấy bánh nếp được làm từ gạo, và hình dạng tròn trịa của bánh được gợi lên qua cách viết.