脲 (niào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Urê". Nó có 11 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脲素 (niào sù), 聚脲 (jù niào), 脲醛 (niào quán).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 脲 (niào) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
脲 có nghĩa là Urê.
脲 (niào) là một chữ Hán hiện đại, được tạo thành từ bộ 月 (thịt/trăng) và phần 尿 (niào, nước tiểu). Chữ này biểu thị 'urê', một hợp chất hữu cơ có trong nước tiểu của động vật có vú. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hóa học: urê là chất thải chứa nitơ được bài tiết qua nước tiểu, và bộ 月 gợi ý nguồn gốc từ cơ thể sống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới trăng (月) đang tiểu tiện (尿) tạo ra urê – chất giúp cây cối tốt tươi, như ánh trăng chiếu sáng cánh đồng.
这种化肥含脲素。
zhè zhǒng huà féi hán niào sù
Loại phân bón này chứa urê.
墙上涂了聚脲。
qiáng shàng tú le jù niào
Tường được phủ lớp polyurea.
这是脲醛树脂。
zhè shì niào quán shù zhī
Đây là nhựa urea-formaldehyde.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 脲 gồm bộ 月 (thịt hoặc trăng) và phần 尿 (nước tiểu). Urê là chất có trong nước tiểu, do đó phần 尿 chỉ nguồn gốc, còn 月 nhấn mạnh nó là chất hữu cơ từ cơ thể. Cách kết hợp này giúp nhớ rằng urê là hợp chất từ động vật, không phải hóa chất tổng hợp.