Hanzi Writer

Cách viết 辗 (niǎn/zhǎn) — ý nghĩa “Trở mình, lăn qua”

niǎn/zhǎn 14 nét Bộ thủ: 车

辗 (niǎn/zhǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trở mình, lăn qua". Nó có 14 nét, bộ thủ là 车.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辗转 (zhǎn zhuǎn), 辗转反侧 (zhǎn zhuǎn fǎn cè), 辗过 (niǎn guò).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 辗 - niǎn/zhǎn

Luyện viết 辗 (niǎn/zhǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辗 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (niǎn/zhǎn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trở mình, lăn qua.

Đây là chữ đa âm, các đọc: niǎn, zhǎn.

Hán tự
Pinyinniǎn / zhǎn (nian/zhan)
Ý nghĩaTrở mình, lăn qua
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

辗 gồm bộ 车 (xe) chỉ ý nghĩa liên quan đến xe cộ, và phần 展 (triển khai, mở rộng) chỉ âm đọc. Ý nghĩa gốc là bánh xe lăn qua, tạo thành dấu vết trên mặt đất.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang lăn bánh (展) qua một con đường, để lại dấu vết dài phía sau.

zhǎn zhuǎn
Trằn trọc, qua nhiều nơi, quanh co
zhǎn zhuǎn fǎn cè
Trằn trọc băn khoăn, thao thức không ngủ được
niǎn guò
Cán qua, lăn qua

消息辗转传来。

xiāo xī zhǎn zhuǎn chuán lái

Tin tức được truyền qua nhiều ngả mới tới.

他整夜辗转反侧。

tā zhěng yè zhǎn zhuǎn fǎn cè

Anh ấy trằn trọc suốt đêm.

车轮辗过地面。

chē lún niǎn guò dì miàn

Bánh xe cán qua mặt đất.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) niǎn / zhǎn 14
13
14
13
Luyện tập thứ tự nét cho 辗 - niǎn/zhǎn

Luyện viết 辗 (niǎn/zhǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辗 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 辗

Chữ 辗 gồm bộ 车 (xe) và phần 展 (mở rộng). Bộ 车 cho biết nghĩa liên quan đến xe cộ, còn phần 展 gợi ý âm đọc là 'zhǎn'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bánh xe lăn qua', thể hiện hành động di chuyển của xe.

Hán tự có bộ thủ 车

Hán tự 14 nét khác