Hanzi Writer

Cách viết 糢 (mó) — ý nghĩa “Mờ / Ảo”

17 nét Bộ thủ: 米

糢 (mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mờ / Ảo". Nó có 17 nét, bộ thủ là 米.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 糢糊 (mó hú), 糢糊不清 (mó hú bù qīng), 视线糢糊 (shì xiàn mó hú).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 糢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 糢 - mó

Luyện viết 糢 (mó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mó) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mờ / Ảo.

Hán tự
Pinyinmó (mo)
Ý nghĩaMờ / Ảo
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

糢 gồm bộ 米 (gạo) tượng trưng cho thức ăn, kết hợp với 莫 (mạc) mang nghĩa 'không' hoặc 'phủ định'. Chữ này gợi ý về việc nhìn thức ăn một cách mơ hồ, không rõ ràng, từ đó mở rộng nghĩa là 'mờ' hay 'ảo' trong tầm nhìn và nhận thức.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bát cơm (米) bị che phủ bởi một tấm vải đen (莫) khiến bạn không thể nhìn rõ thức ăn bên trong, giống như nhìn mọi thứ qua một lớp sương mù dày đặc.

mó hú
Mơ hồ / Mờ nhạt
mó hú bù qīng
Mờ mịt không rõ ràng
线 shì xiàn mó hú
Tầm nhìn mờ mịt, nhìn không rõ

这张照片很糢糊。

zhè zhāng zhào piān hěn mó hú

Bức ảnh này rất mờ.

他的字写得糢糊不清。

tā de zì xiě dé mó hú bù qīng

Chữ của anh ấy viết mờ nhạt không rõ ràng.

我的视线变得很糢糊。

wǒ de shì xiàn biàn dé hěn mó hú

Tầm nhìn của tôi trở nên rất mờ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 17
róu 15
hóu 15
15
Luyện tập thứ tự nét cho 糢 - mó

Luyện viết 糢 (mó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 糢

Chữ 糢 gồm bộ 米 (gạo) ở bên trái và 莫 (mạc) ở bên phải. Bộ 米 chỉ loại thực phẩm, còn 莫 có nghĩa là 'không' hoặc 'phủ định'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thức ăn không rõ ràng', sau đó mở rộng thành 'mờ' hoặc 'ảo' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Hán tự có bộ thủ 米

Hán tự 17 nét khác