嫫 (mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mô (trong Mô Mẫu)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嫫母 (mó mǔ), 丑嫫 (chǒu mó), 嫫母像 (mó mǔ xiàng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嫫 (mó) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嫫 có nghĩa là Mô (trong Mô Mẫu).
嫫 (mó) gồm bộ 女 (nữ) chỉ phụ nữ và phần bên phải là 莫 (mò) vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'không có'. Chữ này xuất hiện trong điển tích về Mô Mẫu, người phụ nữ xấu xí nhất trong truyền thuyết nhưng lại là vợ của Hoàng Đế và nổi tiếng về đức hạnh. Hình dạng chữ kết hợp ý nghĩa 'người phụ nữ' với 'không đẹp' qua phần 莫, tạo nên biểu tượng cho sự xấu xí nhưng phẩm chất tốt đẹp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đứng dưới ánh trăng (莫 giống hình mặt trăng trong bụi cỏ) – tuy không xinh đẹp nhưng tỏa sáng phẩm hạnh, giống như Mô Mẫu trong truyền thuyết.
嫫母是古代的美女吗?
mó mǔ shì gǔ dài de měi nǚ ma
Mô Mẫu có phải là mỹ nhân thời cổ đại không?
这个词形容人不好看。
zhè ge cí xíng róng rén bù hǎo kàn
Từ này dùng để miêu tả người có ngoại hình không đẹp.
这里有一尊嫫母像。
zhè lǐ yǒu yī zūn mó mǔ xiàng
Ở đây có một pho tượng Mô Mẫu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嫫 gồm bộ 女 (nữ) và phần 莫 (mò). Bộ 女 cho biết liên quan đến phụ nữ, còn 莫 mang âm 'mò' và nghĩa gốc là 'không có' hoặc 'không'. Sự kết hợp này gợi ý một người phụ nữ 'không có' nhan sắc, tức là xấu xí, nhưng qua điển tích Mô Mẫu, nó còn hàm ý phẩm hạnh hơn dung mạo.