縻 (mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Buộc, trói, lãng phí". Nó có 17 nét, bộ thủ là 糸.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 羁縻 (jī mí), 縻费 (mí fèi), 縻系 (mí xì).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 縻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 縻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 縻 (mí) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 糸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
縻 có nghĩa là Buộc, trói, lãng phí.
| Hán tự | 縻 |
| Pinyin | mí (mi) |
| Ý nghĩa | Buộc, trói, lãng phí |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 糸 |
| Độ khó | 4.2/5 |
縻 là sự kết hợp của 麻 (cây gai dầu) và 糸 (sợi tơ). 麻 vừa biểu thị âm vừa gợi ý về sự rối loạn, còn 糸 chỉ sợi dây. Hình ảnh ban đầu là sợi dây quấn quanh cây gai, tạo thành một mối ràng buộc chặt chẽ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây tơ (糸) quấn chặt quanh một bó cây gai (麻), tạo thành một nút thắt khó gỡ, giống như sự ràng buộc không thể thoát ra.
这种政策叫羁縻。
zhè zhǒng zhèng cè jiào jī mí
Chính sách này được gọi là chính sách ràng buộc và xoa dịu (Cơ mi).
不要縻费时间。
bú yào mí fèi shí jiān
Đừng lãng phí thời gian.
两人关系有縻系。
liǎng rén guān xì yǒu mí xì
Quan hệ giữa hai người có sự ràng buộc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 縻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 縻 gồm 麻 (cây gai) và 糸 (sợi tơ). 麻 cung cấp âm đọc 'mí' và gợi ý về sự rối loạn, còn 糸 thể hiện ý nghĩa về sợi dây. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một sợi dây quấn quanh cây gai, biểu thị hành động trói buộc hoặc sự ràng buộc.