Hanzi Writer

Cách viết 繇 (yáo) — ý nghĩa “Dao dịch, ca dao”

yáo 17 nét Bộ thủ: 糸

繇 (yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dao dịch, ca dao". Nó có 17 nét, bộ thủ là 糸.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 繇役 (yáo yì), 繇道 (yáo dào), 繇俗 (yáo sú).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 繇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 繇 - yáo

Luyện viết 繇 (yáo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 繇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yáo) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dao dịch, ca dao.

Hán tự
Pinyinyáo (yao)
Ý nghĩaDao dịch, ca dao
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

繇 (yáo) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả một người đang cầm sợi dây để kéo hoặc dệt. Phần trên là '爫' (trảo) nghĩa là móng vuốt hoặc tay, phần giữa là '缶' (phẫu) nghĩa là bình đất, và phần dưới là '糸' (mịch) nghĩa là sợi tơ. Sự kết hợp này gợi ý việc sử dụng tay để quấn hoặc dệt sợi tơ quanh một vật, tạo nên ý nghĩa liên quan đến sự lao động, dệt vải và sau này mở rộng thành các khái niệm trừu tượng như 'dao dịch' (lao dịch) và 'ca dao' (bài hát dân gian).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công đang dùng tay (爫) quấn những sợi tơ (糸) quanh một chiếc bình đất (缶) để tạo ra một sản phẩm nghệ thuật, và trong lúc làm việc, anh ta hát một bài ca dao (dao) vui vẻ.

yáo yì
Dao dịch (lao dịch thời phong kiến)
yáo dào
Lối đi
yáo sú
Phong tục tập quán

古代有繇役。

gǔ dài yǒu yáo yì

Thời cổ đại có dao dịch (lao dịch cưỡng bách).

繇道很长。

yáo dào hěn zhǎng

Con đường rất dài.

这是当地的繇俗。

zhè shì dāng dì de yáo sú

Đây là phong tục dân gian của địa phương.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yáo 17
cài 17
17
fán 17
Luyện tập thứ tự nét cho 繇 - yáo

Luyện viết 繇 (yáo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 繇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 繇

Chữ 繇 gồm ba phần: trên là '爫' (trảo) biểu thị bàn tay hoặc móng vuốt, giữa là '缶' (phẫu) là bình đất, dưới là '糸' (mịch) là sợi tơ. Sự kết hợp này mô tả hành động dùng tay quấn sợi tơ quanh bình, tượng trưng cho lao động thủ công. Từ đó, chữ này mang ý nghĩa liên quan đến công việc, lao dịch và dần dần mở rộng thành các khái niệm về ca dao, phong tục.

Hán tự có bộ thủ 糸

Hán tự 17 nét khác