羁 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ràng buộc, giam giữ". Nó có 17 nét, bộ thủ là 罒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 羁绊 (jī bàn), 羁留 (jī liú), 羁押 (jī yā).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 羁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 羁 (jī) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 罒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
羁 có nghĩa là Ràng buộc, giam giữ.
| Hán tự | 羁 |
| Pinyin | jī (ji) |
| Ý nghĩa | Ràng buộc, giam giữ |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 罒 |
| Độ khó | 4.2/5 |
羁 gồm bộ 罒 (lưới) ở trên và chữ 革 (da thuộc) cùng 马 (ngựa) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả việc dùng dây da buộc ngựa, thể hiện sự kiểm soát và ràng buộc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa bị trùm lưới và buộc dây da, không thể chạy thoát, giống như bị 'giam giữ' vậy.
生活中有很多羁绊。
shēng huó zhōng yǒu hěn duō jī bàn
Trong cuộc sống có nhiều mối ràng buộc.
他被羁留在机场。
tā bèi jī liú zài jī chǎng
Anh ấy bị giữ lại ở sân bay.
嫌疑人被警方羁押。
xián yí rén bèi jǐng fāng jī yā
Nghi phạm đã bị cảnh sát tạm giam.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 羁 gồm ba phần: bộ 罒 (lưới) ở trên, chữ 革 (da) và 马 (ngựa) ở dưới. Lưới và dây da dùng để trói buộc ngựa, vì vậy nghĩa gốc là 'ràng buộc, kiềm chế'. Cách cấu tạo này giúp ta hình dung rõ ràng hành động trói buộc.