锰 (měng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mangan". Nó có 13 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锰矿 (měng kuàng), 锰钢 (měng gāng), 锰粉 (měng fěn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锰 (měng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锰 có nghĩa là Mangan.
锰 là một chữ Hán được tạo thành từ bộ 钅 (kim loại) và phần 孟 (Mạnh). Bộ 钅 cho biết đây là một kim loại, còn 孟 cung cấp âm đọc 'měng' và mang ý nghĩa 'lớn, mạnh mẽ'. Trong lịch sử, mangan là một kim loại cứng và mạnh, được dùng để tăng độ cứng cho thép.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại (钅) được đặt trên một ngọn núi lớn (孟), tạo nên một loại kim loại mạnh mẽ như mangan.
工人在挖锰矿。
gōng rén zài wā měng kuàng
Công nhân đang đào quặng mangan.
锰钢非常坚固。
měng gāng fēi cháng jiān gù
Thép mangan rất chắc chắn.
盒子里装的是锰粉。
hé zi lǐ zhuāng de shì měng fěn
Trong hộp đựng bột mangan.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锰 gồm hai phần: bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và 孟 (Mạnh) ở bên phải. Bộ 钅 chỉ ra rằng đây là một kim loại, còn 孟 cung cấp âm đọc và gợi ý về tính chất cứng mạnh của mangan. Sự kết hợp này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến một kim loại mạnh mẽ.