扪 (mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sờ, vuốt, chạm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扪心 (mén xīn), 扪诊 (mén zhěn), 扪摸 (mén mō).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扪 (mén) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扪 có nghĩa là Sờ, vuốt, chạm.
扪 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 门 (cửa). Ý nghĩa gốc là dùng tay sờ soạng hoặc chạm vào cửa, về sau mở rộng thành hành động sờ, vuốt, chạm nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trước một cánh cửa (门) và dùng tay (扌) sờ soạng để tìm công tắc đèn trong bóng tối.
你应该扪心自问。
nǐ yīng gāi mén xīn zì wèn
Bạn nên tự vấn lương tâm mình.
医生在进行扪诊。
yī shēng zài jìn xíng mén zhěn
Bác sĩ đang tiến hành sờ chẩn.
轻轻扪摸表面。
qīng qīng mén mō biǎo miàn
Nhẹ nhàng sờ lên bề mặt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扪 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 门 (cửa) bên phải. Bộ thủ 扌 thể hiện hành động dùng tay, còn 门 gợi ý về vật được chạm vào (cửa). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'sờ, chạm' - hành động dùng tay tiếp xúc với bề mặt, thường là cửa.