泸 (lú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lô (Tên sông / địa danh)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 泸州 (lú zhōu), 泸水 (lú shuǐ), 泸定桥 (lú dìng qiáo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泸 (lú) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泸 có nghĩa là Lô (Tên sông / địa danh).
泸 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sông nước và chữ 卢 (lú) biểu thị âm đọc. Chữ 卢 ban đầu vẽ hình cái chày giã gạo, về sau được dùng làm tên một con sông ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) chảy qua vùng đất có nhiều lò gốm (卢), tạo nên tên gọi 泸.
泸州的老窖有名。
lú zhōu de lǎo jiào yǒu míng
Rượu Lão Giáo của Lô Châu rất nổi tiếng.
泸水在云南省。
lú shuǐ zài yún nán shěng
Lô Thủy nằm ở tỉnh Vân Nam.
泸定桥在四川。
lú dìng qiáo zài sì chuān
Cầu Lô Định nằm ở Tứ Xuyên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
泸 gồm hai phần: bộ thủy 氵 (ba giọt nước) đặt bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và chữ 卢 (lú) bên phải, cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo thành chữ hình thanh, trong đó bộ thủy cho biết nghĩa, còn 卢 cho biết âm.