Hanzi Writer

Cách viết 溧 (lì) — ý nghĩa “Lật (tên sông)”

13 nét Bộ thủ: 氵

溧 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lật (tên sông)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 溧水 (lì shuǐ), 溧阳 (lì yáng), 溧河 (lì hé).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 溧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 溧 - lì

Luyện viết 溧 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lật (tên sông).

Hán tự
Pinyinlì (li)
Ý nghĩaLật (tên sông)
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

溧 (lì) có bộ thủy 氵 (nước) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, sông. Phần bên phải là 栗 (lì, cây hạt dẻ), vừa biểu thị âm đọc vừa gợi hình ảnh dòng nước chảy qua vùng đất có nhiều cây hạt dẻ. Trong lịch sử, đây là tên một con sông ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc, ngày nay còn được dùng trong tên địa danh như Lật Thủy (溧水) và Lật Dương (溧阳).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) chảy qua rừng cây hạt dẻ (栗), nước len lỏi giữa những gốc cây, tạo nên âm thanh róc rách – đó là sông Lật (溧).

lì shuǐ
Lật Thủy (tên địa danh)
lì yáng
Lật Dương (tên địa danh)
lì hé
Sông Lật

我去过溧水。

wǒ qù guò lì shuǐ

Tôi đã từng đến Lật Thủy.

溧阳是个好地方。

lì yáng shì gè hǎo dì fāng

Lật Dương là một nơi tốt.

溧河的水很清。

lì hé de shuǐ hěn qīng

Nước sông Lật rất trong.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
11
guàn 11
shuàn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 溧 - lì

Luyện viết 溧 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 溧

Chữ 溧 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 栗 (lì, hạt dẻ) bên phải. Bộ thủy chỉ rõ nghĩa gốc là liên quan đến nước, còn 栗 cung cấp âm đọc 'lì' và gợi hình ảnh vùng đất có cây hạt dẻ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa là một con sông chảy qua vùng đất trồng nhiều hạt dẻ, sau này trở thành tên riêng của sông và địa danh.

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 13 nét khác