澧 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lễ (tên sông)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 澧水 (lǐ shuǐ), 澧县 (lǐ xiàn), 澧浦 (lǐ pǔ).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 澧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 澧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 澧 (lǐ) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
澧 có nghĩa là Lễ (tên sông).
澧 (lǐ) là một chữ Hán có bộ thủy 氵 (nước) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sông nước. Phần bên phải là 豊 (lǐ), vốn là hình ảnh một chiếc trống lớn đặt trên giá đỡ, tượng trưng cho sự phong phú, thịnh vượng. Kết hợp lại, 澧 mang ý nghĩa dòng sông đầy nước, trù phú, thường dùng làm tên riêng cho các con sông ở Trung Quốc, như sông Lễ (澧水).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) chảy qua một vùng đất trù phú, nơi có những chiếc trống lớn (豊) được đặt trên bờ, đánh lên những âm thanh vang xa, báo hiệu một vùng đất giàu có và thịnh vượng.
澧水流向远方。
lǐ shuǐ liú xiàng yuǎn fāng
Sông Lễ chảy về phương xa.
他家在澧县。
tā jiā zài lǐ xiàn
Nhà anh ấy ở huyện Lễ.
诗人走在澧浦。
shī rén zǒu zài lǐ pǔ
Nhà thơ đi dạo bên bờ sông Lễ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 澧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 澧 gồm bộ thủy 氵 bên trái, biểu thị nước, và phần 豊 bên phải, vốn là hình ảnh chiếc trống, tượng trưng cho sự phong phú. Sự kết hợp này gợi ý một dòng sông có nước dồi dào, mang lại sự trù phú cho vùng đất xung quanh.