Hanzi Writer

Cách viết 塄 (léng) — ý nghĩa “Bờ ruộng, gờ đất”

léng 12 nét Bộ thủ: 土

塄 (léng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bờ ruộng, gờ đất". Nó có 12 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 地塄 (dì léng), 塄坎 (léng kǎn), 土塄 (tǔ léng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 塄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 塄 - léng

Luyện viết 塄 (léng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (léng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bờ ruộng, gờ đất.

Hán tự
Pinyinléng (leng)
Ý nghĩaBờ ruộng, gờ đất
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

塄 là một chữ hình thanh, gồm bộ 土 (thổ, đất) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất đai, và phần 楞 (léng) biểu thị âm đọc. Phần 楞 vốn có nghĩa là góc cạnh, gợi ý về một gờ đất nhô lên, có hình dạng góc cạnh như bờ ruộng. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ một dải đất nổi lên, thường là ranh giới giữa các thửa ruộng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bờ ruộng đất cao, trên đó có một người nông dân đang đứng, tay chống nạnh, nhìn xuống ruộng lúa bên dưới, tạo thành hình ảnh một gờ đất vững chãi và góc cạnh.

dì léng
Bờ ruộng
léng kǎn
Bờ dốc, gờ đất cao
tǔ léng
Bờ đất dốc

他坐在地塄上休息。

tā zuò zài dì léng shàng xiū xī

Anh ấy ngồi nghỉ trên bờ ruộng.

小心前面的塄坎。

xiǎo xīn qián miàn de léng kǎn

Cẩn thận gờ đất phía trước.

土塄上长满了草。

tǔ léng shàng zhǎng mǎn le cǎo

Trên bờ đất cỏ mọc đầy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) léng 12
yuàn 10
gěng 10
āi 10
Luyện tập thứ tự nét cho 塄 - léng

Luyện viết 塄 (léng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 塄

Chữ 塄 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái, chỉ ra rằng nghĩa của chữ liên quan đến đất. Phần bên phải là 楞, vừa cho âm đọc là léng, vừa mang ý nghĩa về góc cạnh, sự nhô lên. Khi kết hợp, bộ 土 cho thấy đây là một đặc điểm của đất, còn 楞 gợi tả hình dạng nhô lên, tạo thành bờ hoặc gờ đất, thường thấy ở ruộng đồng.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 12 nét khác