檑 (léi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khúc gỗ lăn (vũ khí cổ)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 檑木 (léi mù), 檑石 (léi shí), 滚檑 (gǔn léi).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 檑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 檑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 檑 (léi) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
檑 có nghĩa là Khúc gỗ lăn (vũ khí cổ).
檑 (léi) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và bộ 雷 (léi, sấm) ở bên phải. Bộ 木 cho thấy vật liệu là gỗ, còn 雷 gợi ý âm thanh ầm ầm như sấm khi khúc gỗ lăn xuống. Trong thời cổ, người ta dùng những khúc gỗ lớn lăn từ trên cao xuống để tấn công quân địch, tạo ra tiếng động lớn như sấm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khúc gỗ khổng lồ (木) lăn từ đỉnh núi xuống, phát ra tiếng ầm ầm như sấm (雷) khiến đất rung chuyển.
士兵搬运沉重的檑木。
shì bīng bān yùn chén zhòng de léi mù
Binh lính vận chuyển những khúc gỗ lăn nặng nề.
城墙上堆放着檑石。
chéng qiáng shàng duī fàng zhe léi shí
Đá lăn được chất trên tường thành.
滚檑的威力很大。
gǔn léi de wēi lì hěn dà
Sức mạnh của cối lăn rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 檑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
檑 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (gỗ) biểu thị ý nghĩa và bộ 雷 (sấm) biểu thị âm đọc. Bộ 木 cho biết vật liệu là gỗ, còn bộ 雷 vừa cho âm đọc gần giống 'léi', vừa gợi lên hình ảnh tiếng động lớn khi khúc gỗ lăn.