罱 (lǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái kẹp bùn, vớt rong". Nó có 14 nét, bộ thủ là 罒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 罱泥 (lǎn ní), 罱网 (lǎn wǎng), 罱捞 (lǎn lāo).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 罱 (lǎn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 罒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
罱 có nghĩa là Cái kẹp bùn, vớt rong.
| Hán tự | 罱 |
| Pinyin | lǎn (lan) |
| Ý nghĩa | Cái kẹp bùn, vớt rong |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 罒 |
| Độ khó | 4.2/5 |
罱 gồm bộ 罒 (lưới) ở trên và 拏 (nắm lấy) ở dưới. 罒 tượng trưng cho lưới hoặc lồng, còn 拏 mang ý nghĩa cầm nắm, vì vậy 罱 mô tả hành động dùng lưới hoặc dụng cụ có lưới để vớt bùn, rong dưới nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lưới (罒) đang được tay (手) cầm chặt (拏) để vớt bùn dưới đáy sông, mỗi lần nhấc lên là một mẻ bùn đầy ắp.
农民在河里罱泥。
nóng mín zài hé lǐ lǎn ní
Nông dân nạo vét bùn dưới sông.
他拿着罱网去捕鱼。
tā ná zhe lǎn wǎng qù bǔ yú
Anh ấy cầm lưới vợt đi bắt cá.
这种罱捞工具很旧。
zhè zhǒng lǎn lāo gōng jù hěn jiù
Công cụ vớt bùn này rất cũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
罱 gồm hai phần: bộ 罒 (lưới) ở trên và 拏 (nắm lấy) ở dưới. Bộ 罒 chỉ dụng cụ có lưới, còn 拏 thể hiện hành động cầm nắm, kết hợp lại mô tả việc dùng lưới hoặc dụng cụ có lưới để vớt bùn, rong dưới nước. Điều này giúp liên tưởng trực tiếp đến nghĩa của chữ.